検索 (けんさく) — sự truy tìm thông tin; sự tra cứu
検索
KIỂM TÁC
け ん さ く
Sự truy tìm thông tin; sự tra cứu
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 検索
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 検索する/けんさくする |
| Quá khứ (た) | 検索した |
| Phủ định (未然) | 検索しない |
| Lịch sự (丁寧) | 検索します |
| te (て) | 検索して |
| Khả năng (可能) | 検索できる |
| Thụ động (受身) | 検索される |
| Sai khiến (使役) | 検索させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 検索させられる |
| Điều kiện (条件) | 検索すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 検索しろ |
| Ý chí (意向) | 検索しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 検索するな |

