調べ (しらべ) — cuộc điều tra; sự nghiên cứu; sự điều tra
調べ
ĐIỀU
し ら べ
し ら べ
JLPTN1
Cuộc điều tra; sự nghiên cứu; sự điều tra
明日
の
授業
の
調
べは
終
わりましたか
。
Bạn đã xem bài ngày mai chưa.
Ảnh minh họa

調べ (しらべ) — cuộc điều tra; sự nghiên cứu; sự điều tra
ĐIỀU
