捜査 (そうさ) — sự điều tra
捜査
SƯU TRA
そ う さ
JLPTN1
Sự điều tra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 捜査
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 捜査する/そうさする |
| Quá khứ (た) | 捜査した |
| Phủ định (未然) | 捜査しない |
| Lịch sự (丁寧) | 捜査します |
| te (て) | 捜査して |
| Khả năng (可能) | 捜査できる |
| Thụ động (受身) | 捜査される |
| Sai khiến (使役) | 捜査させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 捜査させられる |
| Điều kiện (条件) | 捜査すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 捜査しろ |
| Ý chí (意向) | 捜査しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 捜査するな |

