漁り (あさり すなどり いさり) — sự tìm mồi (chim), sự sục sạo tìm mồi (chó)
漁り
NGƯ
あ さ り
あ さ り
Sự tìm mồi (chim), sự sục sạo tìm mồi (chó)
Sự sục sạo tìm kiếm
「買い―・る」mua ở chổ này chổ kia
Ảnh minh họa

漁り (あさり すなどり いさり) — sự tìm mồi (chim), sự sục sạo tìm mồi (chó)
NGƯ
