検察 (けんさつ) — sự kiểm sát; sự giám sát; kiểm sát; giám sát
検察
KIỂM SÁT
け ん さ つ
Sự kiểm sát; sự giám sát; kiểm sát; giám sát
〜
に
関
し
検察
へ
虚偽報告
をする
Báo cáo giả mạo về ~ và trình lên viện kiểm sát
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 検察
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 検察する/けんさつする |
| Quá khứ (た) | 検察した |
| Phủ định (未然) | 検察しない |
| Lịch sự (丁寧) | 検察します |
| te (て) | 検察して |
| Khả năng (可能) | 検察できる |
| Thụ động (受身) | 検察される |
| Sai khiến (使役) | 検察させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 検察させられる |
| Điều kiện (条件) | 検察すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 検察しろ |
| Ý chí (意向) | 検察しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 検察するな |

