考証 (こうしょう) — khảo chứng; khảo sát; kiểm chứng
考証
KHẢO CHỨNG
こ う しょ う
Khảo chứng; khảo sát; kiểm chứng
時代考証
に
忠実
に
再現
する
Tái hiện lại một cách xác thực quá trình khảo sát của thời đại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 考証
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 考証する/こうしょうする |
| Quá khứ (た) | 考証した |
| Phủ định (未然) | 考証しない |
| Lịch sự (丁寧) | 考証します |
| te (て) | 考証して |
| Khả năng (可能) | 考証できる |
| Thụ động (受身) | 考証される |
| Sai khiến (使役) | 考証させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 考証させられる |
| Điều kiện (条件) | 考証すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 考証しろ |
| Ý chí (意向) | 考証しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 考証するな |

