吟味 (ぎんみ) — sự nếm; sự nếm thử; sự xem xét kỹ càng; sự giám định
吟味
NGÂM VỊ
ぎ ん み
ぎ ん み
ぎ ん み
JLPTN1
Sự nếm; sự nếm thử; sự xem xét kỹ càng; sự giám định
品質
の
〜
Sự giám định chất lượng .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 吟味
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 吟味する/ぎんみする |
| Quá khứ (た) | 吟味した |
| Phủ định (未然) | 吟味しない |
| Lịch sự (丁寧) | 吟味します |
| te (て) | 吟味して |
| Khả năng (可能) | 吟味できる |
| Thụ động (受身) | 吟味される |
| Sai khiến (使役) | 吟味させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 吟味させられる |
| Điều kiện (条件) | 吟味すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 吟味しろ |
| Ý chí (意向) | 吟味しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 吟味するな |

