勘検 (かんけん) — sự điều tra nghiên cứu
勘検
KHÁM KIỂM
か ん け ん
Sự điều tra nghiên cứu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 勘検
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 勘検する/かんけんする |
| Quá khứ (た) | 勘検した |
| Phủ định (未然) | 勘検しない |
| Lịch sự (丁寧) | 勘検します |
| te (て) | 勘検して |
| Khả năng (可能) | 勘検できる |
| Thụ động (受身) | 勘検される |
| Sai khiến (使役) | 勘検させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 勘検させられる |
| Điều kiện (条件) | 勘検すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 勘検しろ |
| Ý chí (意向) | 勘検しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 勘検するな |

