査問 (さもん) — sự thẩm vấn; sự tra hỏi; sự tra xét
査問
TRA VẤN
さ も ん
Sự thẩm vấn; sự tra hỏi; sự tra xét
さもん
委員会
Ủy ban thẩm vấn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 査問
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 査問する/さもんする |
| Quá khứ (た) | 査問した |
| Phủ định (未然) | 査問しない |
| Lịch sự (丁寧) | 査問します |
| te (て) | 査問して |
| Khả năng (可能) | 査問できる |
| Thụ động (受身) | 査問される |
| Sai khiến (使役) | 査問させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 査問させられる |
| Điều kiện (条件) | 査問すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 査問しろ |
| Ý chí (意向) | 査問しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 査問するな |

