検査 (けんさ) — sự kiểm tra; kiểm tra
検査
KIỂM TRA
け ん さ
JLPTN3
Sự kiểm tra; kiểm tra
APC
遺伝子検査
Kiểm tra gien APC
Sự xem xét kỹ, sự kiểm tra, sự thanh tra
Sự kiểm tra
Kiểm tra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 検査
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 検査する/けんさする |
| Quá khứ (た) | 検査した |
| Phủ định (未然) | 検査しない |
| Lịch sự (丁寧) | 検査します |
| te (て) | 検査して |
| Khả năng (可能) | 検査できる |
| Thụ động (受身) | 検査される |
| Sai khiến (使役) | 検査させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 検査させられる |
| Điều kiện (条件) | 検査すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 検査しろ |
| Ý chí (意向) | 検査しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 検査するな |

