縦覧 (じゅうらん) — Sự xem xét kỹ, sự kiểm tra, sự thanh tra
縦覧
TÚNG LÃM
じゅ う ら ん
Sự xem xét kỹ, sự kiểm tra, sự thanh tra
Sự duyệt (quân đội)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 縦覧
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 縦覧する/じゅうらんする |
| Quá khứ (た) | 縦覧した |
| Phủ định (未然) | 縦覧しない |
| Lịch sự (丁寧) | 縦覧します |
| te (て) | 縦覧して |
| Khả năng (可能) | 縦覧できる |
| Thụ động (受身) | 縦覧される |
| Sai khiến (使役) | 縦覧させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 縦覧させられる |
| Điều kiện (条件) | 縦覧すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 縦覧しろ |
| Ý chí (意向) | 縦覧しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 縦覧するな |

