参観 (さんかん) — đến thăm; kiểm tra
参観
THAM QUAN
さ ん か ん
Đến thăm; kiểm tra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 参観
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 参観する/さんかんする |
| Quá khứ (た) | 参観した |
| Phủ định (未然) | 参観しない |
| Lịch sự (丁寧) | 参観します |
| te (て) | 参観して |
| Khả năng (可能) | 参観できる |
| Thụ động (受身) | 参観される |
| Sai khiến (使役) | 参観させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 参観させられる |
| Điều kiện (条件) | 参観すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 参観しろ |
| Ý chí (意向) | 参観しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 参観するな |

