閲覧 (えつらん) — sự đọc; sự duyệt lãm; xem
閲覧
DUYỆT LÃM
え つ ら ん
JLPTN1
Sự đọc; sự duyệt lãm; xem
記録
の
閲覧
Xem kỷ lục
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 閲覧
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 閲覧する/えつらんする |
| Quá khứ (た) | 閲覧した |
| Phủ định (未然) | 閲覧しない |
| Lịch sự (丁寧) | 閲覧します |
| te (て) | 閲覧して |
| Khả năng (可能) | 閲覧できる |
| Thụ động (受身) | 閲覧される |
| Sai khiến (使役) | 閲覧させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 閲覧させられる |
| Điều kiện (条件) | 閲覧すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 閲覧しろ |
| Ý chí (意向) | 閲覧しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 閲覧するな |

