監査 (かんさ) — sự tra xét; kiểm tra; kiểm toán; tra xét
監査
GIAM TRA
か ん さ
Sự tra xét; kiểm tra; kiểm toán; tra xét
安全監査
Kiểm tra an toàn
Kiểm toán
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 監査
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 監査する/かんさする |
| Quá khứ (た) | 監査した |
| Phủ định (未然) | 監査しない |
| Lịch sự (丁寧) | 監査します |
| te (て) | 監査して |
| Khả năng (可能) | 監査できる |
| Thụ động (受身) | 監査される |
| Sai khiến (使役) | 監査させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 監査させられる |
| Điều kiện (条件) | 監査すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 監査しろ |
| Ý chí (意向) | 監査しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 監査するな |

