Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
審査官 (しんさかん) — Giám khảo; bảo vệ.
THẨM TRA QUAN
審査官
Giám khảo
入国審査官 にゅうこくしんさかん
Cục quản lý xuất nhập cảnh
官 「かん」「つかさ」
dịch vụ chính phủ; chế độ quan liêu
官人 「かんにん」「つかさびと」
quan chức
官事 かんじ
việc công; công việc của các quan chức chính phủ
官本 かんぽん
ấn bản của chính phủ