監査役 (かんさやく) — người kiểm tra sổ sách, người nghe, thính giả
監査役
GIAM TRA DỊCH
か ん さ や く
か ん さ や く
Người kiểm tra sổ sách, người nghe, thính giả
Người thanh tra, phó trưởng khu cảnh sát
Kiểm toán viên
Kiểm toán
Ảnh minh họa

監査役 (かんさやく) — người kiểm tra sổ sách, người nghe, thính giả
GIAM TRA DỊCH
