Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
検証 (けんしょう) — kiểm tra; kiểm chứng
KIỂM CHỨNG
検証
kiểm tra
検証する けんしょう
kiểm chứng; kiểm tra để chứng minh; đối chứng
検証局 けんしょーきょく
nhà cung cấp chứng thực số
検証試験 けんしょうしけん
kiểm thử để xác minh
現場検証 げんばけんしょう
sự kiểm chứng tại hiện trường; kiểm tra hiện trường; kiểm chứng tại hiện trường
キー入力検証 キーにゅうりょくけんしょう
kiểm tra nhấn phím