裏付け (うらづけ) — sự hậu thuẫn; sự trợ giúp; sự ủng hộ; bằng chứng; dấu hiệu; biểu hiện
裏付け
LÍ PHÓ
う ら づ け
う ら づ け
Sự hậu thuẫn; sự trợ giúp; sự ủng hộ; bằng chứng; dấu hiệu; biểu hiện
十分
な
裏付
けがある
Có chứng cớ đầy đủ
Sự làm chứng; sự chứng thực; bằng chứng
科学的
な
裏付
けがない
Không có những chứng thực khoa học .
Ảnh minh họa


