Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
保障 (ほしょう) — đảm bảo
BẢO CHƯỚNG
保障
đảm bảo
保障する ほしょうする
bảo chướng.
保障契約 ほしょうけいやく
hợp đồng bảo lãnh
保障措置 ほしょうそち
biện pháp bảo vệ
保障占領 ほしょうせんりょう
sự chiếm đóng bảo vệ ((của) một nước)
保障給付 ほしょうきゅうふ
Bảo hiểm chi trả ( tiền)