担保 (たんぽ) — đảm bảo; khoản thế chấp
担保
ĐAM BẢO
た ん ぽ
Đảm bảo; khoản thế chấp
彼
は
家
を
担保
にして
借金
した
。
Ông ấy vay tiền bằng cách thế chấp nhà. .
Tài sản thế chấp
Tài sản đảm bảo
Khoản thế chấp
Ảnh minh họa

担保 (たんぽ) — đảm bảo; khoản thế chấp
ĐAM BẢO
