裏付 (うらづけ) — lùi lại,sự chứng minh,nền tảng,lớp vải lót (cái gì đó),cái gì đó kẻ,sự xác nhận,bảo đảm,liên quan,sự hỗ trợ,sự an toàn
裏付
LÍ PHÓ
う ら づ け
う ら づ け
Lùi lại,sự chứng minh,nền tảng,lớp vải lót (cái gì đó),cái gì đó kẻ,sự xác nhận,bảo đảm,liên quan,sự hỗ trợ,sự an toàn
Ảnh minh họa


