根拠 (こんきょ) — căn cứ
根拠
CĂN CỨ
こ ん きょ
JLPTN1
Căn cứ
根拠地
Căn cứ địa
Đáy.
Nguyên nhân, lý do
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 根拠
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 根拠する/こんきょする |
| Quá khứ (た) | 根拠した |
| Phủ định (未然) | 根拠しない |
| Lịch sự (丁寧) | 根拠します |
| te (て) | 根拠して |
| Khả năng (可能) | 根拠できる |
| Thụ động (受身) | 根拠される |
| Sai khiến (使役) | 根拠させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 根拠させられる |
| Điều kiện (条件) | 根拠すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 根拠しろ |
| Ý chí (意向) | 根拠しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 根拠するな |

