Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
理屈 (りくつ) — logic; lý do
LÍ KHUẤT
理屈
logic
理屈屋 りくつや
người hay chơi chữ, người hay nói nước đôi; người hay nói lảng; người hay lý sự cùn, người hay nguỵ biện
理屈をつける りくつをつける
kiếm cớ để biện minh
理屈に合う りくつにあう
Hợp lý, đúng với logic
理屈っぱい りくつっぱい
hay nói lý lẽ
理屈っぽい りくつっぽい