Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
原由 (げんゆ げんゆう) — nguyên do; nguyên nhân; lý do.
NGUYÊN DO
原由
nguyên do
理由 りゆう
nguyên do; nguyên nhân; lý do
自由 じゆう
sự tự do
自由に じゆうに
tự tiện.
自由な じゆうな
phóng khoáng
自由人 じゆうじん
người tự do