理由 (りゆう) — nguyên do; nguyên nhân; lý do
理由
LÍ DO
り ゆ う
JLPTN4
Nguyên do; nguyên nhân; lý do
Lời biện hộ; cái cớ
風邪
を
理由
に
休
んだ
。
Tôi lấy cớ là bị cảm lạnh để xin nghỉ.
Nguyên do; nguyên nhân; lý do
Ảnh minh họa

理由 (りゆう) — nguyên do; nguyên nhân; lý do
LÍ DO
