証明 (しょうめい) — chứng minh
証明
CHỨNG MINH
しょ う め い
JLPTN3
Chứng minh
証明
もできないのに
、
一体何
を
真実
だと
信
じるのだ
?
Mặc dù tôi không thể chứng minh được nhưng thật sự cái gì bạn mới tin là thật cơ chứ
Sự chứng minh.
Bằng chứng
Chứng cớ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 証明
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 証明する/しょうめいする |
| Quá khứ (た) | 証明した |
| Phủ định (未然) | 証明しない |
| Lịch sự (丁寧) | 証明します |
| te (て) | 証明して |
| Khả năng (可能) | 証明できる |
| Thụ động (受身) | 証明される |
| Sai khiến (使役) | 証明させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 証明させられる |
| Điều kiện (条件) | 証明すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 証明しろ |
| Ý chí (意向) | 証明しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 証明するな |

