弁証 (べんしょう) — sự biện chứng; sự chứng minh
弁証
BIỆN CHỨNG
べ ん しょ う
Sự biện chứng; sự chứng minh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 弁証
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 弁証する/べんしょうする |
| Quá khứ (た) | 弁証した |
| Phủ định (未然) | 弁証しない |
| Lịch sự (丁寧) | 弁証します |
| te (て) | 弁証して |
| Khả năng (可能) | 弁証できる |
| Thụ động (受身) | 弁証される |
| Sai khiến (使役) | 弁証させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 弁証させられる |
| Điều kiện (条件) | 弁証すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 弁証しろ |
| Ý chí (意向) | 弁証しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 弁証するな |

