印 (しるし いん じるし かね) — dấu; dấu hiệu; biểu tượng; chứng cớ.
印
ẤN
し る し
JLPTN3N1
Dấu; dấu hiệu; biểu tượng; chứng cớ.
この
風
は
嵐
の
印
だ
。
Cơn gió này là dấu hiệu của một cơn bão.
印 (しるし いん じるし かね) — dấu; dấu hiệu; biểu tượng; chứng cớ.
ẤN