兆し (きざし) — dấu hiệu; điềm báo
兆し
TRIỆU
き ざ し
JLPTN1
Dấu hiệu; điềm báo
これは
何
か
悪
いことが
起
きる
兆
しではないだろうか
。
Không biết đây có phải là điềm báo có việc gì chẳng lành xảy ra không nhỉ? .
Ảnh minh họa

兆し (きざし) — dấu hiệu; điềm báo
TRIỆU
