Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前表 (ぜんぴょう) — báo hiệu; điềm báo trước; điềm báo
TIỀN BIỂU
前表
báo hiệu
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
発表 はっぴょう
công bố
代表 だいひょう
cán sự
表示 ひょうじ
hiển thị