先払い (さきばらい) — người báo hiệu; người báo trước, người tiền bối; tổ tiên, nguyên mẫu đầu tiên; thanh toán trước
先払い
TIÊN PHẤT
さ き ば ら い
Người báo hiệu; người báo trước, người tiền bối; tổ tiên, nguyên mẫu đầu tiên; thanh toán trước
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 先払い
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 先払いする/さきばらいする |
| Quá khứ (た) | 先払いした |
| Phủ định (未然) | 先払いしない |
| Lịch sự (丁寧) | 先払いします |
| te (て) | 先払いして |
| Khả năng (可能) | 先払いできる |
| Thụ động (受身) | 先払いされる |
| Sai khiến (使役) | 先払いさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 先払いさせられる |
| Điều kiện (条件) | 先払いすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 先払いしろ |
| Ý chí (意向) | 先払いしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 先払いするな |

