Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
徴候 (ちょうこう) — ký tên; chỉ định; dấu hiệu; triệu chứng
TRƯNG HẬU
徴候
ký tên
徴候と症状 ちょうこうとしょうじょう
dấu hiệu và triệu chứng
他人の手徴候 たにんのてちょーこー
hội chứng bàn tay người ngoài hành tinh
へガール徴候 へガールちょうこう
dấu hiệu hegar
バレー徴候 バレーちょうこう
dấu hiệu của barre
副腎皮質性思春期徴候 ふくじんひしつせいししゅんきちょうこう
sự bắt đầu tăng năng tuyến thượng thận