サイン (サイン) — biển hiệu
サイン
JLPTN3
Biển hiệu
Chữ ký.
Các phần tử hạt nhân xen kẽ ngắn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ サイン
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | サインする |
| Quá khứ (た) | サインした |
| Phủ định (未然) | サインしない |
| Lịch sự (丁寧) | サインします |
| te (て) | サインして |
| Khả năng (可能) | サインできる |
| Thụ động (受身) | サインされる |
| Sai khiến (使役) | サインさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | サインさせられる |
| Điều kiện (条件) | サインすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | サインしろ |
| Ý chí (意向) | サインしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | サインするな |
サイン được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu サイン
サイン / 正弦
(hàm lượng giác) sin
鎖陰
gynatresia

