落款 (らっかん) — sự ký và đóng dấu; chữ ký.
落款
LẠC KHOẢN
ら っ か ん
Sự ký và đóng dấu; chữ ký.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 落款
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 落款する/らっかんする |
| Quá khứ (た) | 落款した |
| Phủ định (未然) | 落款しない |
| Lịch sự (丁寧) | 落款します |
| te (て) | 落款して |
| Khả năng (可能) | 落款できる |
| Thụ động (受身) | 落款される |
| Sai khiến (使役) | 落款させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 落款させられる |
| Điều kiện (条件) | 落款すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 落款しろ |
| Ý chí (意向) | 落款しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 落款するな |

