Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
判 (ばん はん) — khổ (giấy, sách...)
PHÁN
判
khổ (giấy, sách...)
判断 はんだん
sự phán đoán; sự đánh giá.
判断する はんだんする
soi xét
判断力 はんだんりょく
khả năng phán đoán.
判断基準 はんだんきじゅん
Tiêu chuẩn đánh giá.
判断ミス はんだんミス
lỗi phán đoán