押印 (おういん) — Đóng dấu
押印
ÁP ẤN
お う い ん
Đóng dấu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 押印
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 押印する/おういんする |
| Quá khứ (た) | 押印した |
| Phủ định (未然) | 押印しない |
| Lịch sự (丁寧) | 押印します |
| te (て) | 押印して |
| Khả năng (可能) | 押印できる |
| Thụ động (受身) | 押印される |
| Sai khiến (使役) | 押印させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 押印させられる |
| Điều kiện (条件) | 押印すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 押印しろ |
| Ý chí (意向) | 押印しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 押印するな |

