Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
シール (シール) — niêm phong
シール
niêm phong
強いる
cưỡng bức
誣いる
sự vu cáo
シールはがし シールはがし
lột bỏ niêm phong
シール装置 シールそーち
dụng cụ cặp chì
シール/固定 シール/こてい
Dán/ cố định
シール部品 シールぶひん
phụ kiện tem, mác
シール材 シールざい
vật liệu dán những chỗ rò rĩ nước hay rò rĩ không khí