刻印 (こくいん) — con dấu
刻印
KHẮC ẤN
こ く い ん
Con dấu
Chạm khắc.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 刻印
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 刻印する/こくいんする |
| Quá khứ (た) | 刻印した |
| Phủ định (未然) | 刻印しない |
| Lịch sự (丁寧) | 刻印します |
| te (て) | 刻印して |
| Khả năng (可能) | 刻印できる |
| Thụ động (受身) | 刻印される |
| Sai khiến (使役) | 刻印させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 刻印させられる |
| Điều kiện (条件) | 刻印すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 刻印しろ |
| Ý chí (意向) | 刻印しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 刻印するな |

