標記 (ひょうき) — đề tài ((của) viết tắt, email, etc.); tiêu đề
標記
TIÊU KÍ
ひょ う き
Đề tài ((của) viết tắt, email, etc.); tiêu đề
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 標記
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 標記する/ひょうきする |
| Quá khứ (た) | 標記した |
| Phủ định (未然) | 標記しない |
| Lịch sự (丁寧) | 標記します |
| te (て) | 標記して |
| Khả năng (可能) | 標記できる |
| Thụ động (受身) | 標記される |
| Sai khiến (使役) | 標記させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 標記させられる |
| Điều kiện (条件) | 標記すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 標記しろ |
| Ý chí (意向) | 標記しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 標記するな |

