マーク (マーク) — dấu; dấu hiệu.
マーク
JLPTN1
Dấu; dấu hiệu.
Dấu, nhãn, nhãn hiệu
Hệ điều hành mach
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ マーク
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | マークする |
| Quá khứ (た) | マークした |
| Phủ định (未然) | マークしない |
| Lịch sự (丁寧) | マークします |
| te (て) | マークして |
| Khả năng (可能) | マークできる |
| Thụ động (受身) | マークされる |
| Sai khiến (使役) | マークさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | マークさせられる |
| Điều kiện (条件) | マークすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | マークしろ |
| Ý chí (意向) | マークしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | マークするな |

