Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
符丁 (ふちょう) — đánh dấu; ký hiệu
PHÙ ĐINH
符丁
đánh dấu
丁 「ちょう」「てい」「ひのと」「よほろ」
Đinh (can).
丁目 ちょうめ
khu phố.
丁番 ちょうばん
bản lề
丁寧 ていねい
cẩn thận
丁種 ていしゅ
không đủ tiêu chuẩn phục vụ quân ngũ