表象 (ひょうしょう) — ký hiệu; biểu tượng
表象
BIỂU TƯỢNG
ひょ う しょ う
Ký hiệu; biểu tượng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 表象
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 表象する/ひょうしょうする |
| Quá khứ (た) | 表象した |
| Phủ định (未然) | 表象しない |
| Lịch sự (丁寧) | 表象します |
| te (て) | 表象して |
| Khả năng (可能) | 表象できる |
| Thụ động (受身) | 表象される |
| Sai khiến (使役) | 表象させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 表象させられる |
| Điều kiện (条件) | 表象すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 表象しろ |
| Ý chí (意向) | 表象しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 表象するな |

