象徴 (しょうちょう) — biểu tượng; sự tượng trưng.
象徴
TƯỢNG TRƯNG
しょ う ちょ う
JLPTN1
Biểu tượng; sự tượng trưng.
象徴天皇制
Cơ chế trong đó hoàng đế là biểu tượng tối cao của người dânTHIÊN HOÀNG
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 象徴
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 象徴する/しょうちょうする |
| Quá khứ (た) | 象徴した |
| Phủ định (未然) | 象徴しない |
| Lịch sự (丁寧) | 象徴します |
| te (て) | 象徴して |
| Khả năng (可能) | 象徴できる |
| Thụ động (受身) | 象徴される |
| Sai khiến (使役) | 象徴させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 象徴させられる |
| Điều kiện (条件) | 象徴すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 象徴しろ |
| Ý chí (意向) | 象徴しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 象徴するな |

