表号 (ひょうごう) — ký hiệu; biểu tượng; biển hiệu; dấu hiệu
表号
BIỂU HÀO
ひょ う ご う
Ký hiệu; biểu tượng; biển hiệu; dấu hiệu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 表号
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 表号する/ひょうごうする |
| Quá khứ (た) | 表号した |
| Phủ định (未然) | 表号しない |
| Lịch sự (丁寧) | 表号します |
| te (て) | 表号して |
| Khả năng (可能) | 表号できる |
| Thụ động (受身) | 表号される |
| Sai khiến (使役) | 表号させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 表号させられる |
| Điều kiện (条件) | 表号すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 表号しろ |
| Ý chí (意向) | 表号しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 表号するな |

