イメージ (イメージ) — hình, hình ảnh, ảnh
イメージ
Hình, hình ảnh, ảnh
Hình ảnh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ イメージ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | イメージする |
| Quá khứ (た) | イメージした |
| Phủ định (未然) | イメージしない |
| Lịch sự (丁寧) | イメージします |
| te (て) | イメージして |
| Khả năng (可能) | イメージできる |
| Thụ động (受身) | イメージされる |
| Sai khiến (使役) | イメージさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | イメージさせられる |
| Điều kiện (条件) | イメージすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | イメージしろ |
| Ý chí (意向) | イメージしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | イメージするな |

