Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
面影 (おもかげ) — ngoại hình; hình ảnh; bóng dáng; dấu vết; dấu tích
DIỆN ẢNH
面影
ngoại hình
影響 えいきょう
ảnh hưởng; sự ảnh hưởng; cái ảnh hưởng
撮影 さつえい
sự chụp ảnh.
撮影者 さつえいしゃ
Thợ chụp ảnh.
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
影響力 えいきょうりょく
sức ảnh hưởng, sức chi phối