Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
舞台 (ぶたい) — bệ
VŨ THAI
舞台
bệ
舞台生活 ぶたいせいかつ
cuộc sống trên sân khấu; cuộc sống trên sàn diễn
舞台効果 ぶたいこうか
tác động sân khấu.
舞台監督 ぶたいかんとく
sự chỉ đạo sân khấu; người chỉ đạo sân khấu
舞台負け ぶたいまけ
sự run sợ khi ra trình diễn
舞台装置 ぶたいそうち
sự bài trí sân khấu