上演 (じょうえん) — bản tưồng
上演
THƯỢNG DIỄN
じょ う え ん
JLPTN1
Bản tưồng
Sự trình diễn; sự diễn xuất; sự biểu diễn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 上演
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 上演する/じょうえんする |
| Quá khứ (た) | 上演した |
| Phủ định (未然) | 上演しない |
| Lịch sự (丁寧) | 上演します |
| te (て) | 上演して |
| Khả năng (可能) | 上演できる |
| Thụ động (受身) | 上演される |
| Sai khiến (使役) | 上演させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 上演させられる |
| Điều kiện (条件) | 上演すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 上演しろ |
| Ý chí (意向) | 上演しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 上演するな |

