Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
見せ物 (みせもの) — hiện ra; cuộc triển lãm
KIẾN VẬT
見せ物
hiện ra
見 「み」「けん」
cái nhìn, cái ngó, cái dòm
見者 けんしゃ
Khách tham quan.
見る みる
coi
物 「もの」「ぶつ」「もん」
đồ vật
まだ見ません まだみません
chưa thấy.