披露 (ひろう) — sự công khai
披露
PHI LỘ
ひ ろ う
Sự công khai
Sự tuyên cáo; sự tuyên bố; sự công bố; thông báo rộng rãi
開店披露
Tuyên bố bắt đầu hành nghề
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 披露
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 披露する/ひろうする |
| Quá khứ (た) | 披露した |
| Phủ định (未然) | 披露しない |
| Lịch sự (丁寧) | 披露します |
| te (て) | 披露して |
| Khả năng (可能) | 披露できる |
| Thụ động (受身) | 披露される |
| Sai khiến (使役) | 披露させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 披露させられる |
| Điều kiện (条件) | 披露すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 披露しろ |
| Ý chí (意向) | 披露しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 披露するな |

